giống người

giống người

Giống người đã tiến hóa qua hàng triệu năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài sinh vật đặc điểm hình dáng, cấu tạo khả năng tư duy như con người: Chỉ toàn bộ loài người, phân biệt với các loài động vật khác.
    • Đặc điểm chung về ngoại hình hoặc phẩm chất của con người nói chung: Dùng để chỉ những đặc tính được coi tiêu biểu cho loài người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giống người đã tiến hóa qua hàng triệu năm. (Chỉ sự phát triển của loài người nói chung.)
    • Lòng nhân ái một đặc điểm tốt đẹp của giống người. (Chỉ một phẩm chất được coi của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang tính giống người": những đặc điểm hoặc hành vi giống con người, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về robot, trí tuệ nhân tạo.
    • Cỗ máy đó cử chỉ rất mang tính giống người. (Cỗ máy những hành động giống con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Loài người (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ toàn thể con người.
  • Nhân loại (danh từ): Chỉ toàn thể con người trên thế giới, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Con người (danh từ): Chỉ một cá nhân hoặc chỉ chung loài người.
Từ đồng nghĩa
  • Loài người: Chỉ toàn bộ giống người.
  • Nhân loại: Chỉ toàn thể con người, thường dùng trong ngữ cảnh rộng lớn, trang trọng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giống người" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, nhân chủng học hoặc khi nói về những đặc điểm chung, cơ bản của cả loài.
  • Trong giao tiếp thông thường, từ "con người" hoặc "loài người" được dùng phổ biến hơn. "Giống người" có thể mang sắc thái hơi trang trọng hoặc khách quan, khoa học.